peace officer

peace officer

A peace officer helps a lost child find their parents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên thực thi pháp luật: "peace officer" một thuật ngữ chính thức chỉ bất kỳ người nào thẩm quyền duy trì trật tự công cộng thực thi pháp luật, thường bao gồm cảnh sát viên, thám tử, hoặc các nhân viên an ninh tư pháp. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò bảo vệ hòa bình an ninh xã hội.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên thực thi pháp luật đã đến hiện trường để làm dịu đám đông.)
  • (Tại nhiều khu vực pháp , một nhân viên thực thi pháp luật thẩm quyền bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a peace officer": hành động với tư cách nhân viên thực thi pháp luật.

    • He was sworn in to act as a peace officer for the county. (Anh ấy đã tuyên thệ để hành động với tư cách nhân viên thực thi pháp luật cho quận.)
  • "peace officer powers": quyền hạn của nhân viên thực thi pháp luật.

    • The peace officer powers include the ability to issue citations and make arrests. (Quyền hạn của nhân viên thực thi pháp luật bao gồm khả năng phát hành trát phạt thực hiện bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Peace (n): hòa bình, trật tự.
    • The peace was maintained by the local peace officers. (Hòa bình được duy trì bởi các nhân viên thực thi pháp luật địa phương.)
  • Officer (n): sĩ quan, nhân viên (thường dùng trong quân đội hoặc cảnh sát).
    • He is a police officer, a type of peace officer. (Anh ấy một cảnh sát viên, một loại nhân viên thực thi pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Law enforcement officer: nhân viên thực thi pháp luật (thuật ngữ phổ biến hơn, bao gồm cảnh sát viên, thám tử, v.v.).
  • Police officer: cảnh sát viên (một dạng cụ thể của peace officer).
  • Constable: cảnh sát viên (thường dùngAnh hoặc Canada, thẩm quyền tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "peace officer", nhưng có thể sử dụng động từ "to serve as" (phục vụ với tư cách):
    • He serves as a peace officer in a small town. (Anh ấy phục vụ với tư cách nhân viên thực thi pháp luậtmột thị trấn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep the peace: duy trì hòa bình, trật tự.
    • The peace officer's main duty is to keep the peace. (Nhiệm vụ chính của nhân viên thực thi pháp luật duy trì trật tự.)

Từ chứa "peace officer"